🧾 tầm quan trọng của cán bộ kiểm sát trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và bảo vệ bí mật nhà nước

:receipt: TẦM QUAN TRỌNG CỦA CÁN BỘ KIỂM SÁT TRONG VIỆC ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC

I. MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang lan tỏa mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành công cụ chiến lược thúc đẩy chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực, từ hành chính công đến tư pháp.
Đối với Ngành Kiểm sát nhân dân, việc ứng dụng AI không chỉ mang ý nghĩa đổi mới kỹ thuật mà còn là bước tiến về tư duy quản trị công lý, giúp nâng cao chất lượng kiểm sát, cải tiến quy trình xử lý án và tăng cường hiệu quả phục vụ Nhân dân.

Tuy nhiên, đặc thù của Ngành Kiểm sát là trực tiếp tiếp cận, khai thác và quản lý lượng lớn thông tin mật, tối mật và tuyệt mật. Vì vậy, ứng dụng AI phải luôn đặt trong khuôn khổ nghiêm ngặt của pháp luật về bảo vệ bí mật Nhà nước, bảo đảm tuyệt đối an toàn dữ liệu.
Bài viết này tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn tại Viện kiểm sát nhân dân khu vực 8, đồng thời đề xuất mô hình “AI kiểm sát an toàn ba tầng” nhằm giúp toàn ngành ứng dụng công nghệ một cách hiệu quả, an toàn và đúng định hướng chính trị – pháp lý.


II. CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ NGUYÊN TẮC BẢO MẬT

Công tác bảo vệ bí mật Nhà nước là trách nhiệm chính trị, pháp lý và đạo đức của mọi cán bộ Kiểm sát, được quy định rõ trong:

  • Luật Bảo vệ bí mật Nhà nước số 29/2018/QH14, có hiệu lực từ ngày 01/7/2020.

    • Điều 5: Nghiêm cấm hành vi làm lộ, chiếm đoạt, trao đổi, lưu trữ thông tin mật trên thiết bị kết nối Internet trái quy định.

    • Điều 8: Phân loại độ mật: Tuyệt mật, Tối mật, Mật – căn cứ để xử lý tương ứng.

  • Chỉ thị số 03/CT-VKSTC ngày 17/5/2021 về tăng cường ứng dụng CNTT, thúc đẩy chuyển đổi số trong Ngành Kiểm sát nhân dân.

  • Quyết định số 359/QĐ-VKSTC ngày 02/12/2022 phê duyệt “Quy hoạch phát triển CNTT đến năm 2025, định hướng 2030”, khẳng định nguyên tắc:

    “Ứng dụng công nghệ phải đi đôi với bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ bí mật Nhà nước.”

Những văn bản này tạo nền tảng pháp lý vững chắc để Viện kiểm sát các cấp triển khai công nghệ mới mà vẫn giữ vững kỷ cương, bảo vệ dữ liệu Nhà nước.


III. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI TẠI VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN KHU VỰC 8

:one: Chủ trương và công tác tập huấn

Thực hiện Công văn số 399/VKS-VP ngày 17/10/2025 của VKSND TP. Cần Thơ, đơn vị đã tổ chức chuyên đề “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công tác hình sự”.
Các Kiểm sát viên được hướng dẫn sử dụng hệ thống AI nội bộ, mô phỏng các tình huống như kiểm sát khởi tố, đánh giá chứng cứ, lập cáo trạng…
Điểm sáng tạo là toàn bộ dữ liệu huấn luyện đều là mô phỏng, không sử dụng hồ sơ thật – thể hiện ý thức bảo mật nghiêm túc và tuân thủ Luật Bảo vệ bí mật Nhà nước.

:two: Ứng dụng AI trong nghiên cứu và lập luận

Thông qua việc viết “prompt nghiệp vụ”, cán bộ kiểm sát rèn kỹ năng tư duy pháp lý, phân tích chứng cứ, tổng hợp lập luận.
AI được sử dụng như một công cụ phản biện logic, giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu hồ sơ, đồng thời hình thành thói quen sử dụng công nghệ một cách thận trọng và có trách nhiệm.

:three: Các biện pháp bảo mật đồng bộ

  • Chỉ sử dụng hệ thống mạng nội bộ, không truy cập nền tảng công cộng.

  • Dữ liệu huấn luyện chỉ gồm tình huống giả định.

  • Phân quyền truy cập và ghi nhật ký hệ thống.

  • Phối hợp với bộ phận an ninh mạng cấp trên để giám sát định kỳ.

Nhờ đó, đơn vị bảo đảm “vừa học – vừa bảo mật – vừa đổi mới”, giữ vững kỷ luật ngành trong kỷ nguyên số.


IV. MÔ HÌNH “AI KIỂM SÁT AN TOÀN BA TẦNG”

Từ kinh nghiệm thực tế, Viện kiểm sát nhân dân khu vực 8 đề xuất mô hình áp dụng toàn ngành như sau:

Tầng 1 – Nhận thức và đào tạo:
Mỗi cán bộ Kiểm sát phải hiểu AI là công cụ hỗ trợ, không phải thay thế tư duy con người. Các buổi tập huấn định kỳ là nền tảng hình thành “văn hóa công nghệ có kỷ luật”.

Tầng 2 – Quy chế và kiểm soát:
Ban hành quy chế thống nhất toàn ngành về sử dụng AI; quy định rõ quyền hạn, phạm vi, loại dữ liệu được phép xử lý; kiểm tra thường xuyên bởi bộ phận công nghệ – bảo mật.

Tầng 3 – Hạ tầng và bảo mật kỹ thuật:
Triển khai máy chủ nội bộ, mã hóa dữ liệu, tường lửa đa lớp, hệ thống giám sát truy cập thời gian thực. Kết hợp chặt chẽ với Cục Cơ yếu – Bộ Công an để đảm bảo chuẩn bảo mật cấp Nhà nước.

Mô hình này giúp toàn ngành vừa tận dụng sức mạnh của AI, vừa giữ vững kỷ luật bảo mật tuyệt đối.


V. BÀI HỌC CHUNG CHO NGÀNH KIỂM SÁT

:one: AI là công cụ tất yếu của thời đại, nhưng đạo đức và trách nhiệm con người là nền tảng của công lý.
:two: Mọi ứng dụng công nghệ phải được giám sát, đánh giá, điều chỉnh liên tục theo quy định pháp luật.
:three: Cần nhân rộng mô hình huấn luyện nội bộ, lấy “an toàn dữ liệu – kỷ luật bảo mật – hiệu quả công vụ” làm ba trụ cột.


VI. KẾT LUẬN

Việc Viện kiểm sát nhân dân khu vực 8 tiên phong trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo là bước đi chiến lược đúng đắn, khẳng định tinh thần đổi mới, kỷ luật và trách nhiệm của Ngành Kiểm sát nhân dân.
Khi con người làm chủ công nghệ, công nghệ sẽ phục vụ công lý.

“AI soi sáng dữ liệu – Cán bộ kiểm sát soi sáng công lý.”

Với quyết tâm “Kỷ cương – Đoàn kết – Trách nhiệm – Sáng tạo – Hiệu quả”, Ngành Kiểm sát nhân dân Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một nền hành chính – tư pháp thông minh, chuẩn mực và an toàn, xứng đáng với niềm tin của Đảng, Nhà nước và Nhân dân.


:books: Nguồn tham khảo:

  • Luật Bảo vệ bí mật Nhà nước số 29/2018/QH14.

  • Chỉ thị số 03/CT-VKSTC (17/5/2021).

  • Quyết định số 359/QĐ-VKSTC (02/12/2022).