Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự Việt Nam (Điều 92 và Điều 94) và quy định liên quan đến hòa giải, đối thoại tại Tòa án (Luật Hòa giải, Đối thoại năm 2020), thì:
-
Lời khai tại trung tâm hòa giải, đối thoại không mặc nhiên được xem là chứng cứ.
- Vì mục đích của hòa giải là để các bên tự nguyện thương lượng, bộc bạch tâm ý nhằm tìm sự đồng thuận, không nhằm thu thập chứng cứ buộc tội hay buộc trách nhiệm.
-
Tuy nhiên, nếu lời khai đó được lập thành văn bản, có chữ ký xác nhận của các bên, và được nộp cho Tòa án, thì văn bản đó có thể trở thành chứng cứ hợp pháp, nếu không vi phạm quy định về bảo mật hòa giải.
-
Điều 4 Luật Hòa giải, Đối thoại 2020 cũng quy định rõ:
“Thông tin, tài liệu, nội dung hòa giải, đối thoại được bảo mật và chỉ được sử dụng khi các bên đồng ý hoặc pháp luật có quy định khác.”
Vì vậy:
-
Nếu lời khai chỉ được nói ra trong buổi hòa giải, không ghi nhận chính thức → không là chứng cứ.
-
Nếu có biên bản hòa giải được các bên ký xác nhận nội dung → có thể được dùng làm chứng cứ khi Tòa xem xét, nếu không trái quy định bảo mật.