TỰ PHÊ BÌNH VÀ PHÊ BÌNH – SỨC MẠNH NỘI SINH TRONG XÂY DỰNG ĐẢNG TRONG THỜI ĐẠI MỚI
I. MỞ ĐẦU
Trong suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, tự phê bình và phê bình luôn được xem là quy luật phát triển, là vũ khí sắc bén để xây dựng và chỉnh đốn Đảng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định:
“Một Đảng mà giấu giếm khuyết điểm của mình là một Đảng hỏng. Một Đảng có dũng khí nhận khuyết điểm, vạch rõ nguyên nhân và tìm cách sửa chữa là một Đảng tiến bộ, mạnh dạn và chắc chắn.”
Từ tư tưởng đó, nguyên tắc tự phê bình và phê bình đã trở thành một nền tảng văn hóa chính trị, vừa thể hiện sức mạnh nội sinh của Đảng, vừa phản ánh tinh thần cầu thị, nhân văn và dân chủ xã hội chủ nghĩa.
Trong bối cảnh hiện nay — khi công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị đang được đẩy mạnh, khi công nghệ số, truyền thông mạng và toàn cầu hóa đang tác động mạnh mẽ đến nhận thức, tư tưởng, và hành vi của cán bộ, đảng viên — vấn đề làm thế nào để tự phê bình và phê bình vẫn giữ được tính “sắc bén” như lời Bác dạy lại trở thành một câu hỏi thời sự, vừa mang tính lý luận, vừa có giá trị thực tiễn sâu sắc.
II. NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận và ý nghĩa tư tưởng của tự phê bình và phê bình
Trong chủ nghĩa Mác – Lênin, tự phê bình và phê bình là phương pháp phát triển của chân lý. Đó là sự đấu tranh giữa cái đúng và cái sai trong tư tưởng, nhằm thúc đẩy tiến bộ. Theo tinh thần đó, tự phê bình là sự nhìn lại chính mình một cách trung thực, khoa học và cầu thị, còn phê bình là hành động đóng góp chân thành, khách quan, giúp người khác tiến bộ.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kế thừa và phát triển nguyên lý này thành phương pháp rèn luyện đạo đức cách mạng. Người ví tự phê bình và phê bình như “rửa mặt hàng ngày”:
“Cũng như mỗi người phải rửa mặt hằng ngày để cho sạch, cán bộ, đảng viên cũng phải tự phê bình và phê bình để tư tưởng, hành động được trong sáng hơn.”
Ý nghĩa sâu xa của lời dạy đó là: tự phê bình không làm giảm uy tín cá nhân hay tổ chức, mà ngược lại, làm tăng sức mạnh nội tại.
Một tổ chức biết soi sáng chính mình mới đủ bản lĩnh lãnh đạo nhân dân; một người dám nhận sai mới đủ tư cách lãnh đạo người khác.
2. Tự phê bình và phê bình trong truyền thống cách mạng Việt Nam
Trong suốt lịch sử Đảng ta, từ phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh đến Cách mạng Tháng Tám, từ hai cuộc kháng chiến đến công cuộc đổi mới, tự phê bình và phê bình luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt.
Các kỳ chỉnh huấn, chỉnh Đảng (1947–1952) không chỉ là biện pháp tổ chức mà còn là cuộc vận động đạo đức chính trị sâu rộng, giúp Đảng tự gột rửa những biểu hiện quan liêu, xa dân, cục bộ địa phương, qua đó củng cố lòng tin của nhân dân.
Trong thời kỳ đổi mới, Đảng ta tiếp tục khẳng định nguyên tắc ấy qua nhiều văn kiện:
- Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI, XII, XIII đều đặt tự phê bình và phê bình làm trọng tâm trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng.
- Báo cáo chính trị Đại hội XIII nêu rõ:
“Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị; kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực; nâng cao năng lực tự soi, tự sửa của đội ngũ cán bộ, đảng viên.”
Điều đó cho thấy, tự phê bình và phê bình không chỉ là khẩu hiệu, mà là phương pháp tổ chức sống còn, đảm bảo cho Đảng giữ được bản chất tiên phong của mình.
3. Thực trạng công tác tự phê bình và phê bình trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, trong nhiều tổ chức cơ sở Đảng, việc thực hiện nguyên tắc tự phê bình và phê bình vẫn còn chưa đồng đều.
Một số nơi làm tốt, coi đó là sinh hoạt chính trị thường xuyên, góp phần củng cố đoàn kết nội bộ, nâng cao năng lực lãnh đạo. Nhưng ở không ít nơi, biểu hiện hình thức, chiếu lệ, nể nang, né tránh, ngại va chạm vẫn tồn tại.
Nguyên nhân của thực trạng đó có thể nhìn nhận ở ba khía cạnh:
- Về nhận thức: Một bộ phận cán bộ, đảng viên chưa hiểu đúng bản chất của tự phê bình, xem đó là “phê cho có”, “nói cho qua”.
- Về cơ chế: Quy trình sinh hoạt chi bộ, kiểm điểm cuối năm còn nặng về hành chính, thiếu chiều sâu tự nhận thức.
- Về văn hóa tổ chức: Trong môi trường tập thể, tâm lý “dĩ hòa vi quý” vẫn phổ biến, khiến việc phê bình thật lòng trở nên khó khăn.
Sự phát triển của mạng xã hội và truyền thông số cũng đặt ra thách thức mới: ranh giới giữa phê bình xây dựng và bôi nhọ, xuyên tạc ngày càng mong manh. Nếu không có năng lực tư duy chính trị và văn hóa phản biện lành mạnh, thì tự phê bình có thể bị lợi dụng, làm tổn hại uy tín tổ chức.
4. Tự phê bình và phê bình – từ lý luận đến hành động trong thời đại số
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, nguyên tắc tự phê bình cần được hiện đại hóa về phương pháp và công cụ.
Không chỉ dừng lại ở hội nghị, biên bản, hay báo cáo định kỳ, mà phải được chuyển hóa thành văn hóa hành động, văn hóa dữ liệu và văn hóa trách nhiệm.
Một tổ chức Đảng mạnh trong thời đại mới là tổ chức có khả năng tự giám sát, tự điều chỉnh, tự minh bạch hóa thông tin.
Các công cụ quản trị điện tử, hệ thống đánh giá năng lực, phản hồi 360 độ… có thể trở thành nền tảng dữ liệu giúp tự phê bình trở nên khách quan và công bằng hơn.
Đồng thời, vai trò nêu gương của cán bộ lãnh đạo, nhất là người đứng đầu, có ý nghĩa then chốt. Nếu người lãnh đạo dám nhận khuyết điểm, nói thật, làm thật, thì cấp dưới sẽ noi theo.
Như Bác Hồ từng nói:
“Muốn người khác làm theo mình, trước hết mình phải làm gương trước.”
5. Giải pháp nâng cao hiệu quả tự phê bình và phê bình trong giai đoạn mới
Để tự phê bình và phê bình thực sự trở thành động lực phát triển Đảng trong sạch, vững mạnh, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:
- Nâng cao nhận thức chính trị và đạo đức cách mạng cho cán bộ, đảng viên – xem tự phê bình là nghĩa vụ, không phải gánh nặng.
- Đổi mới hình thức sinh hoạt chi bộ, tạo không khí dân chủ, cởi mở, nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe và phản hồi.
- Phát huy vai trò giám sát của nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và báo chí cách mạng – để “ánh sáng dư luận” trở thành động lực cải thiện.
- Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, đánh giá, phản hồi, đảm bảo tính minh bạch, tránh thiên vị.
- Bảo vệ người dám nói thẳng, nói thật, khuyến khích văn hóa “phê bình vì tiến bộ”.
- Đưa kết quả tự phê bình gắn với đánh giá, quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ, để trách nhiệm đi liền với quyền hạn.
- Bồi dưỡng kỹ năng phản biện và tâm lý tổ chức, giúp đảng viên biết cách nói thật nhưng không gây tổn thương, phê bình mà vẫn xây dựng.
6. Tự phê bình và phê bình – biểu hiện của văn hóa Đảng và văn hóa lãnh đạo
Ở tầm cao hơn, tự phê bình và phê bình chính là thước đo của văn hóa Đảng.
Một tổ chức biết lắng nghe và tự soi rọi là tổ chức trưởng thành về trí tuệ và bản lĩnh.
Một cá nhân biết nhận lỗi công khai là người có đạo đức cách mạng vững vàng.
Văn hóa lãnh đạo trong thời đại mới đòi hỏi người đứng đầu phải biết kết hợp giữa lý trí và nhân văn – phê bình không để triệt tiêu, mà để giúp đồng chí mình lớn lên.
Tự phê bình cũng không chỉ là “thủ tục”, mà là hành trình tu dưỡng nội tâm, giúp mỗi cán bộ giữ được sự trong sáng giữa những cám dỗ của quyền lực và vật chất.
III. KẾT LUẬN
“Tự phê bình và phê bình” không chỉ là nguyên tắc tổ chức, mà là linh hồn của Đảng cách mạng chân chính.
Trong thời đại mới, giá trị ấy càng cần được hiện đại hóa về hình thức, chân thành trong nội dung, và kiên định trong mục tiêu.
Khi mỗi cán bộ, đảng viên biết “soi mình bằng gương Đảng”,
khi mỗi tổ chức biết “tự gột rửa để sáng hơn trong lòng dân”,
thì Đảng ta sẽ luôn vững mạnh, đủ sức lãnh đạo nhân dân đi tới tương lai tươi sáng.
Đó chính là tinh thần mà Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi gắm:
“Đảng ta là đạo đức, là văn minh. Mỗi đảng viên, mỗi chi bộ phải thật sự là tấm gương sáng.”